若干数字的意义
Learn Chinese
Aug 02 • 814 read
数字趣事
58 晚安 Wǎn’ān Chúc ngủ ngon!
065 原谅我 Yuánliàng wǒ Hãy tha thứ cho anh (/em)!
200 爱你哦 Ài nǐ ò Yêu nè
240 爱死你 Ài sǐ nǐ Yêu quá đi!
246 饿死了 È sǐ le Đói quá! (Đói chết đi được!)
356 上网啦 Shàng wǎng lā Online nào! (Lên mạng thôi!)
456 是我拉 Shì wǒ lā Là tớ đây
520 我爱你 Wǒ ài nǐ I love you
521 我愿意 Wǒ yuànyì Anh/em đồng ý
530 我想你 Wǒ xiǎng nǐ Anh nhớ em (/Em nhớ anh)
586 我不来 Wǒ bù lái Mình không đến/ Không nói nữa
587 我抱歉 Wǒ bàoqiàn Xin lỗi nhé!
687 对不起 Duìbuqǐ Xin lỗi
745 气死我 Qì sǐ wǒ Tức quá đi!
748 去死吧 Qù sǐ ba Đi chết đi
8384 不三不四 Bù sān bù sì Vớ va vớ vẩn, không ra gì, không đàng hoàng
847 别生气 Bié shēngqì Đừng giận nhé!
886,88 再见 Zàijiàn Chào tạm biệt
898 分手吧 Fēnshǒu ba Chia tay đi
4456 速速回来 Sùsù huílái Về mau nhé! (Vội vàng trở lại)
5871 我不介意 Wǒ bù jièyì Anh/em không để tâm
6120 懒得理你 Lǎn de lǐ nǐ Ai thèm quan tâm
6699 顺顺利利 Shùnshùnlìlì Thuận lợi, suôn sẻ
8006 不理你了 Bù lǐ nǐ le Mặc kệ anh
55555 哭 kū Khóc
59240 我最爱是你 Wǒ zuì ài shìnǐ Người anh/em yêu nhất là em/anh
Responses • 0
0/2000
ID: 51286
Tracy
Offline
Dec 06
Visited
From
Saigon, Vietnam
Send Message